Báo giá thép ống mạ kẽm Hòa Phát mới nhất sau 01/10/2021

giá thép ống mạ kẽm Hòa Phát
Rate this post

Thép ống mạ kẽm bán tại Công ty Thép Sáng Chinh là sản phẩm của tập toàn Ống Thép Hòa Phát

Chúng tôi tự hào là đại lý cấp 1 của Thép Hòa Phát, sản phẩm ống thép Hòa Phát đã được chúng tôi phân phối khắp các tỉnh thành trong cả nước, các công trình trọng điểm, các khu công nghiệp, nhà máy, xưởng sản xuất.

Thép ống mạ kẽm Hòa Phát được sản xuất theo tiêu chuẩn TCVN 3783 – 83. Sản phẩm xuất xưởng luôn kèm theo chứng chỉ chất lượng sản xuất chính hãng.

Hòa Phát là nhà sản xuất ống thép lớn nhất Việt Nam với 3 dòng sản phẩm chính: Ống thép (gồm ống thép đen, ống thép mạ kẽm nhúng nóng, ống thép mạ kẽm); tôn cuộn mạ kẽm và tôn cán nóng, cán nguội các loại, trong đó, ống thép là dòng sản phẩm chủ lực, sản xuất theo tiêu chuẩn Mỹ, Nhật Bản và Anh Quốc.

Sáng Chinh cập nhật bảng báo giá thép ống mạ kẽm Hòa Phát mới nhất

bảng báo giá thép ống mạ kẽm Hòa Phát

Báo giá thép ống mạ kẽm Hòa Phát mới nhất mỗi ngày

Để có giá hôm nay, quý vị vui lòng gọi Hotline: 0907 137 5550949 286 777

Hay Mail: thepsangchinh@gmail.com

Chúng tôi sẽ liên hệ lại ngay với quý vị

Do tình hình dịch bệnh nên giá thép có sự biến động, nên bảng giá thép ống mạ kẽm sau chỉ mang tính chất tham khảo:

Thép ống mạ kẽm Hòa Phát
Thép ống mạ kẽm D12.7 x 1.061.7314,54525,16416,00027,680
Thép ống mạ kẽm D12.7 x 1.161.8914,54527,49116,00030,240
Thép ống mạ kẽm D12.7 x 1.262.0414,54529,67316,00032,640
Thép ống mạ kẽm D15.9 x 1.062.214,54532,00016,00035,200
Ống mạ kẽm D15.9 x 1.162.4114,54535,05516,00038,560
Thép ống mạ kẽm D15.9 x 1.262.6114,54537,96416,00041,760
Thép ống mạ kẽm D15.9 x 1.46314,54543,63616,00048,000
Ống mạ kẽm D15.9 x 1.563.214,54546,54516,00051,200
Thép ống mạ kẽm D15.9 x 1.863.7614,54554,69116,00060,160
Thép ống mạ kẽm D21.2 x 1.062.9914,54543,49116,00047,840
Thép ống mạ kẽm D21.2 x 1.163.2714,54547,56416,00052,320
Thép ống mạ kẽm D21.2 x 1.263.5514,54551,63616,00056,800
Thép ống mạ kẽm D21.2 x 1.464.114,54559,63616,00065,600
Thép ống mạ kẽm D21.2 x 1.564.3714,54563,56416,00069,920
Thép ống mạ kẽm D21.2 x 1.865.1714,54575,20016,00082,720
Thép ống mạ kẽm D21.2 x 2.065.6814,54582,61816,00090,880
Thép ống mạ kẽm D21.2 x 2.366.4314,54593,52716,000102,880
Thép ống mạ kẽm D21.2 x 2.566.9214,545100,65516,000110,720
Thép ống mạ kẽm D26.65 x 1.063.814,54555,27316,00060,800
Thép ống mạ kẽm D26.65 x 1.164.1614,54560,50916,00066,560
Thép ống mạ kẽm D26.65 x 1.264.5214,54565,74516,00072,320
Thép ống mạ kẽm D26.65 x 1.465.2314,54576,07316,00083,680
Thép ống mạ kẽm D26.65 x 1.565.5814,54581,16416,00089,280
Thép ống mạ kẽm D26.65 x 1.866.6214,54596,29116,000105,920
Thép ống mạ kẽm D26.65 x 2.067.2914,545106,03616,000116,640
Thép ống mạ kẽm D26.65 x 2.368.2914,545120,58216,000132,640
Thép ống mạ kẽm D26.65 x 2.568.9314,545129,89116,000142,880
Thép ống mạ kẽm D33.5 x 1.064.8114,54569,96416,00076,960
Thép ống mạ kẽm D33.5 x 1.165.2714,54576,65516,00084,320
Thép ống mạ kẽm D33.5 x 1.265.7414,54583,49116,00091,840
Thép ống mạ kẽm D33.5 x 1.466.6514,54596,72716,000106,400
Thép ống mạ kẽm D33.5 x 1.567.114,545103,27316,000113,600
Thép ống mạ kẽm D33.5 x 1.868.4414,545122,76416,000135,040
Thép ống mạ kẽm D33.5 x 2.069.3214,545135,56416,000149,120
Thép ống mạ kẽm D33.5 x 2.3610.6214,545154,47316,000169,920
Thép ống mạ kẽm D33.5 x 2.5611.4714,545166,83616,000183,520
Thép ống mạ kẽm D33.5 x 2.8612.7214,545185,01816,000203,520
Thép ống mạ kẽm D33.5 x 3.0613.5414,545196,94516,000216,640
Thép ống mạ kẽm D33.5 x 3.2614.3514,545208,72716,000229,600
Thép ống mạ kẽm D38.1 x 1.065.4914,54579,85516,00087,840
Thép ống mạ kẽm D38.1 x 1.166.0214,54587,56416,00096,320
Thép ống mạ kẽm D38.1 x 1.266.5514,54595,27316,000104,800
Thép ống mạ kẽm D38.1 x 1.467.614,545110,54516,000121,600
Thép ống mạ kẽm D38.1 x 1.568.1214,545118,10916,000129,920
Thép ống mạ kẽm D38.1 x 1.869.6714,545140,65516,000154,720
Ống mạ kẽm D38.1 x 2.0610.6814,545155,34516,000170,880
Thép ống mạ kẽm D38.1 x 2.3612.1814,545177,16416,000194,880
Thép ống mạ kẽm D38.1 x 2.5613.1714,545191,56416,000210,720
Thép ống mạ kẽm D38.1 x 2.8614.6314,545212,80016,000234,080
Thép ống mạ kẽm D38.1 x 3.0615.5814,545226,61816,000249,280
Thép ống mạ kẽm D38.1 x 3.2616.5314,545240,43616,000264,480
Thép ống mạ kẽm D42.2 x 1.166.6914,54597,30916,000107,040
Thép ống mạ kẽm D42.2 x 1.267.2814,545105,89116,000116,480
Thép ống mạ kẽm D42.2 x 1.468.4514,545122,90916,000135,200
Thép ống mạ kẽm D42.2 x 1.569.0314,545131,34516,000144,480
Thép ống mạ kẽm D42.2 x 1.8610.7614,545156,50916,000172,160
Thép ống mạ kẽm D42.2 x 2.0611.914,545173,09116,000190,400
Thép ống mạ kẽm D42.2 x 2.3613.5814,545197,52716,000217,280
Thép ống mạ kẽm D42.2 x 2.5614.6914,545213,67316,000235,040
Thép ống mạ kẽm D42.2 x 2.8616.3214,545237,38216,000261,120
Thép ống mạ kẽm D42.2 x 3.0617.413,223230,07514,545253,083
Thép ống mạ kẽm D42.2 x 3.2618.4713,223244,22414,545268,646
Thép ống mạ kẽm D48.1 x 1.268.3313,223110,14514,545121,160
Thép ống mạ kẽm D48.1 x 1.469.6714,545140,65516,000154,720
Thép ống mạ kẽm D48.1 x 1.5610.3414,545150,40016,000165,440
Thép ống mạ kẽm D48.1 x 1.8612.3313,223163,03614,545179,340
Thép ống mạ kẽm D48.1 x 2.0613.6414,545198,40016,000218,240
Thép Hòa Phát D48.1 x 2.3615.5914,545226,76416,000249,440
Thép ống mạ kẽm D48.1 x 2.5616.8713,223223,06714,545245,374
Thép ống mạ kẽm D48.1 x 2.8618.7714,545273,01816,000300,320
Thép ống mạ kẽm D48.1 x 3.0620.0214,545291,20016,000320,320
Thép ống mạ kẽm D48.1 x 3.2621.2614,545309,23616,000340,160
Thép ống mạ kẽm D59.9 x 1.4612.1214,545176,29116,000193,920
Thép ống mạ kẽm D59.9 x 1.5612.9614,545188,50916,000207,360
Thép ống mạ kẽm D59.9 x 1.8615.4713,223204,55614,545225,011
Thép ống mạ kẽm D59.9 x 2.0617.1314,545249,16416,000274,080
Thép ống mạ kẽm D59.9 x 2.3619.614,545285,09116,000313,600
Thép ống mạ kẽm D59.9 x 2.5621.2313,223280,71914,545308,790
Thép ống mạ kẽm D59.9 x 2.8623.6614,545344,14516,000378,560
Thép ống mạ kẽm D59.9 x 3.0625.2613,223334,00614,545367,407
Thép ống mạ kẽm D59.9 x 3.2626.8513,223355,03014,545390,533
Thép ống mạ kẽm D75.6 x 1.5616.4513,223217,51414,545239,265
Thép ống mạ kẽm D75.6 x 1.8619.6613,223259,95914,545285,955
Thép ống mạ kẽm D75.6 x 2.0621.7813,223287,99114,545316,790
Thép ống mạ kẽm D75.6 x 2.3624.9513,223329,90714,545362,898
Thép ống mạ kẽm D75.6 x 2.5627.0413,223357,54314,545393,297
Thép ống mạ kẽm D75.6 x 2.8630.1613,223398,79714,545438,677
Thép ống mạ kẽm D75.6 x 3.0632.2313,223426,16914,545468,785
Thép ống mạ kẽm D75.6 x 3.2634.2813,223453,27514,545498,603
Thép ống mạ kẽm D88.3 x 1.5619.2713,223254,80214,545280,282
Thép ống mạ kẽm D88.3 x 1.8623.0413,223304,65214,545335,117
Thép ống mạ kẽm D88.3 x 2.0625.5413,223337,70814,545371,479
Thép ống mạ kẽm D88.3 x 2.3629.2713,223387,02914,545425,732
Thép ống mạ kẽm D88.3 x 2.5631.7413,223419,68914,545461,658
Thép ống mạ kẽm D88.3 x 2.8635.4213,223468,34914,545515,184
Thép ống mạ kẽm D88.3 x 3.0637.8713,223500,74514,545550,819
Thép ống mạ kẽm D88.3 x 3.2640.313,223532,87614,545586,164
Thép ống mạ kẽm D108.0 x 1.8628.2913,223374,07114,545411,478
Thép ống mạ kẽm D108.0 x 2.0631.3713,223414,79714,545456,277
Thép ống mạ kẽm D108.0 x 2.3635.9713,223475,62214,545523,184
Thép ống mạ kẽm D108.0 x 2.5639.0313,223516,08314,545567,691
Thép ống mạ kẽm D108.0 x 2.8643.5913,223576,37914,545634,017
Thép ống mạ kẽm D108.0 x 3.0646.6113,223616,31114,545677,942
Thép ống mạ kẽm D108.0 x 3.2649.6213,223656,11214,545721,723
Thép ống mạ kẽm D113.5 x 1.8629.7513,223393,37614,545432,714
Thép ống mạ kẽm D113.5 x 2.063313,223436,35014,545479,985
Thép ống mạ kẽm D113.5 x 2.3637.8413,223500,34814,545550,383
Thép ống mạ kẽm D113.5 x 2.5641.0613,223542,92514,545597,218
Thép ống mạ kẽm D113.5 x 2.8645.8613,223606,39414,545667,034
Thép ống mạ kẽm D113.5 x 3.0649.0513,223648,57514,545713,432
Thép ống mạ kẽm D113.5 x 3.2652.2313,223690,62314,545759,685
Thép ống mạ kẽm D126.8 x 1.8633.2913,223440,18514,545484,203
Thép ống mạ kẽm D126.8 x 2.0636.9313,223488,31514,545537,147
Thép ống mạ kẽm D126.8 x 2.3642.3713,223560,24714,545616,272
Thép ống mạ kẽm D126.8 x 2.5645.9813,223607,98114,545668,779
Thép ống mạ kẽm D126.8 x 2.8651.3713,223679,25214,545747,177
Thép ống mạ kẽm D126.8 x 3.0654.9613,223726,72114,545799,393
Thép ống mạ kẽm D126.8 x 3.2658.5213,223773,79414,545851,173
Thép ống mạ kẽm D113.5 x 3.2652.2313,223690,62314,545759,685
Ống mạ kẽm nhúng nóng
Ống MKNN D21.2 x 1.664.64222,591104,86724,850115,354
Ống MKNN D21.2 x 1.965.48421,682118,90323,850130,793
Ống MKNN D21.2 x 2.165.93821,227126,04823,350138,652
Ống MKNN D21.2 x 2.667.2621,227154,11023,350169,521
Ống MKNN D26.65 x 1.665.93322,591134,03224,850147,435
Ống MKNN D26.65 x 1.966.9621,682150,90523,850165,996
Ống MKNN D26.65 x 2.167.70421,227163,53523,350179,888
Ống MKNN D26.65 x 2.368.28621,227175,88923,350193,478
Ống MKNN D26.65 x 2.669.3621,227198,68723,350218,556
Ống MKNN D33.5 x 1.667.55622,591170,69724,850187,767
Ống MKNN D33.5 x 1.968.8921,682192,75123,850212,027
Ống MKNN D33.5 x 2.169.76221,227207,22123,350227,943
Ống MKNN D33.5 x 2.3610.72221,227227,59923,350250,359
Ống MKNN D33.5 x 2.6611.88621,227252,30723,350277,538
Ống MKNN D33.5 x 3.2614.421,227305,67323,350336,240
Ống MKNN D42.2 x 1.669.61722,591217,25724,850238,982
Ống MKNN D42.2 x 1.9611.3421,682245,87223,850270,459
Ống MKNN D42.2 x 2.1612.46721,227264,64023,350291,104
Ống MKNN D42.2 x 2.3613.5621,227287,84223,350316,626
Ống MKNN D42.2 x 2.6615.2421,227323,50423,350355,854
Ống MKNN D42.2 x 2.9616.86821,227358,06223,350393,868
Ống MKNN D42.2 x 3.2618.621,227394,82723,350434,310
Ống MKNN D48.1 x 1.6611.01422,591248,81624,850273,698
Ống MKNN D48.1 x 1.9612.9921,682281,64723,850309,812
Ống MKNN D48.1 x 2.1614.321,227303,55023,350333,905
Ống MKNN D48.1 x 2.3615.5921,227330,93323,350364,027
Ống MKNN D48.1 x 2.5616.9821,227360,43923,350396,483
Ống MKNN D48.1 x 2.9619.3821,227411,38523,350452,523
Ống MKNN D48.1 x 3.2621.4221,227454,68823,350500,157
Ống MKNN D48.1 x 3.6623.71121,227503,32023,350553,652
Ống MKNN D59.9 x 1.9616.31421,682353,71723,850389,089
Ống MKNN D59.9 x 2.1617.9721,227381,45423,350419,600
Ống MKNN D59.9 x 2.3619.61221,227416,30923,350457,940
Ống MKNN D59.9 x 2.6622.15821,227470,35423,350517,389
Ống MKNN D59.9 x 2.9624.4821,227519,64423,350571,608
Ống MKNN D59.9 x 3.2626.86121,227570,18623,350627,204
Ống MKNN D59.9 x 3.6630.1821,227640,63923,350704,703
Ống MKNN D59.9 x 4.0633.10321,227702,68623,350772,955
Ống MKNN D75.6 x 2.1622.85121,227485,06423,350533,571
Ống MKNN D75.6 x 2.3624.95821,227529,79023,350582,769
Ống MKNN D75.6 x 2.5627.0421,227573,98523,350631,384
Ống MKNN D75.6 x 2.7629.1421,227618,56323,350680,419
Ống MKNN D75.6 x 2.9631.36821,227665,85723,350732,443
Ống MKNN D75.6 x 3.2634.2621,227727,24623,350799,971
Ống MKNN D75.6 x 3.6638.5821,227818,94823,350900,843
Ống MKNN D75.6 x 4.0642.40721,227900,18523,350990,203
Ống MKNN D75.6 x 4.2644.39521,227942,38523,3501,036,623
Ống MKNN D75.6 x 4.5647.36621,2271,005,45123,3501,105,996
Ống MKNN D88.3 x 2.1626.79921,227568,87023,350625,757
Ống MKNN D88.3 x 2.3629.28321,227621,59823,350683,758
Ống MKNN D88.3 x 2.5631.7421,227673,75423,350741,129
Ống MKNN D88.3 x 2.7634.2221,227726,39723,350799,037
Ống MKNN D88.3 x 2.9636.82821,227781,75823,350859,934
Ống MKNN D88.3 x 3.2640.3221,227855,88423,350941,472
Ống MKNN D88.3 x 3.6650.2221,2271,066,03423,3501,172,637
Ống MKNN D88.3 x 4.0650.20821,2271,065,77923,3501,172,357
Ống MKNN D88.3 x 4.2652.29121,2271,109,99523,3501,220,995
Ống MKNN D88.3 x 4.5655.83321,2271,185,18223,3501,303,701
Ống MKNN D108.0 x 2.5639.04621,227828,84023,350911,724
Ống MKNN D108.0 x 2.7642.0921,455903,06023,601993,366
Ống MKNN D108.0 x 2.9645.12221,455968,11323,6011,064,924
Ống MKNN D108.0 x 3.0646.63321,4551,000,53223,6011,100,585
Ống MKNN D108.0 x 3.2649.64821,4551,065,22023,6011,171,742
Ống MKNN D113.5 x 2.5641.0621,455880,96123,601969,057
Ống MKNN D113.5 x 2.7644.2921,455950,26223,6011,045,288
Ống MKNN D113.5 x 2.9647.48421,4551,018,79123,6011,120,670
Ống MKNN D113.5 x 3.0649.0721,4551,052,81923,6011,158,101
Ống MKNN D113.5 x 3.2652.57821,4551,128,08523,6011,240,893
Ống MKNN D113.5 x 3.6658.521,4551,255,14423,6011,380,659
Ống MKNN D113.5 x 4.0664.8421,4551,391,17223,6011,530,289
Ống MKNN D113.5 x 4.2667.93721,4551,457,61923,6011,603,381
Ống MKNN D113.5 x 4.4671.06521,4551,524,73223,6011,677,205
Ống MKNN D113.5 x 4.5672.61521,4551,557,98823,6011,713,787
Ống MKNN D141.3 x 3.96680.4621,4551,726,30623,6011,898,936
Ống MKNN D141.3 x 4.78696.5421,4552,071,31023,6012,278,441
Ống MKNN D141.3 x 5.566111.6621,4552,395,71623,6012,635,288
Ống MKNN D141.3 x 6.556130.6221,4552,802,51123,6013,082,763
Ống MKNN D168.3 x 3.96696.2421,4552,064,87323,6012,271,360
Ống MKNN D168.3 x 4.786115.6221,4552,480,68023,6012,728,748
Ống MKNN D168.3 x 5.566133.8621,4552,872,02723,6013,159,230
Ống MKNN D168.3 x 6.356152.1621,4553,264,66223,6013,591,128
Ống MKNN D219.1 x 4.786151.5621,4553,251,78923,6013,576,968
Ống MKNN D219.1 x 5.166163.3221,4553,504,10523,6013,854,515
Ống MKNN D219.1 x 5.566175.6821,4553,769,29423,6014,146,224
Ống MKNN D219.1 x 6.356199.8621,7734,351,49723,9504,786,647

Mọi chi tiết và yêu cầu về dịch vụ, xin vui lòng liên hệ:

Công Ty TNHH Sáng Chinh

Chúng tôi chuyên cung cấp các loại sắt, thép, tôn hàng chính hãng với giá cả ưu đãi nhất thị trường.

Trụ sở chính: Số 43/7b Phan Văn Đối, ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM.

Chi nhánh 1: 46/1 khu phố 5 – số 6 – Phường Linh Tây – Thủ Đức

Chi nhánh 2: 33D Thiên Hộ Dương – Phường 1 – Gò Vấp

Chi nhánh 3: 16F Đường 53, Phường Tân Phong, Quận 7

Chi nhánh 4: 75/71 Lý Thánh Tông – Phường Tân Thới Hòa – Quận Tân phú

Chi nhánh 5: 3/135, Ấp Bình Thuận 1 – Xã Thuận Giao, Huyện Thuận An, Thuận Giao, Thuận An, Bình Dương

Website: khothepmiennam.vn

Hotline: 0907 137 555 – 0949 286 777

Mail: thepsangchinh@gmail.com

Tin liên quan:

Nhận biết thép hòa phát

báo giá thép hộp mạ kẽm hòa phát

thép hộp vinaone

Nguồn: https://pastoralpopular.cl/bao-gia-thep-ong-ma-kem-hoa-phat-moi-nhat-sau-01-10-2021/

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *